Cách dùng "行 一有空啊我就学习" (xíng yī yǒu kòng a wǒ jiù xué xí) trong hội thoại tiếng Trung
行 一有空啊我就学习
Được, có rảnh tôi sẽ học tập.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
27:55
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还是有提高的 | hái shì yǒu tí gāo de | cũng có thể nâng cao đấy. |
| 2▶ | 行 一有空啊我就学习 | xíng yī yǒu kòng a wǒ jiù xué xí | Được, có rảnh tôi sẽ học tập. |
| 3 | 你这么说 我前两天看了一本书 我这书里面有句话 | nǐ zhè me shuō wǒ qián liǎng tiān kàn le yī běn shū wǒ zhè shū lǐ miàn yǒu jù huà | Anh nói vậy, mấy hôm trước tôi đọc một cuốn sách, trong cuốn sách đó có một câu |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 3 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
míng nián nǐ yǒu kě néng diào zhèng fǎ wěi leNăm sau có thể anh sẽ điều đến Ủy ban Chính trị và Pháp luật.

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ fǎn guò lái xiǎng rú guǒ zhēng qǔ dào shì wěi zhī chíNhưng anh nghĩ lại xem, nếu có được sự ủng hộ của Thành ủy

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tōng zhī gè bù mén zuò hǎo zhǔn bèi děng ān xīn fā xìn hàoBáo các phòng ban chuẩn bị sẵn sàng, [Trung tâm chỉ huy Cục Công an thành phố Kinh Hải] chờ An Hân phát tín hiệu.

HSK 6
0:03s
pà shá ya lǐ miàn dōu hē chéng shén me yàng leSợ gì? Trong kia đã say như thế rồi còn gì.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zhāng xīn zhào gù yī xià nǐ máng nǐ de máng nǐ deTrương Hân, qua xem đi. Cậu làm việc của cậu đi.











