Cách dùng "也是我定 您定 都您定 好" (yě shì wǒ dìng nín dìng dōu nín dìng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

shìdìng níndìng dōuníndìng hǎo

Cũng là tôi chọn à? - Chú chọn, chú chọn hết đi ạ. - Được.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
3:43
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咱 咱们喝什么酒啊 您定zán zán men hē shén me jiǔ a nín dìngChúng ta uống rượu gì nhì? Chú chọn đi ạ.
2也是我定 您定 都您定 好yě shì wǒ dìng nín dìng dōu nín dìng hǎoCũng là tôi chọn à? - Chú chọn, chú chọn hết đi ạ. - Được.
3那来一瓶这个 蓝带干邑 怎么样nà lái yī píng zhè ge lán dài gàn yì zěn me yàngVậy lấy một chai Martell Cordon Blue thế nào?

More Clips From Episode

Total 214 clips (Page 8 of 11)
借个笔和纸给我 好 行
HSK 3
0:03s
jiè gè bǐ hé zhǐ gěi wǒ hǎo xíngcho tôi mượn giấy bút. Được. Được.

我我要 我要记下来 我去买这些书
HSK 3
0:03s
wǒ wǒ yào wǒ yào jì xià lái wǒ qù mǎi zhè xiē shūTôi... tôi phải ghi lại, tôi đi mua ít sách.

也别贪多 好 先看这些
HSK 7
0:03s
yě bié tān duō hǎo xiān kàn zhè xiēđừng có tham nhiều. Được. Đọc mấy cuốn này trước.

安警官吩咐的 我全部照办
HSK 7
0:03s
ān jǐng guān fēn fù de wǒ quán bù zhào bànlời dặn của cảnh sát An, tôi sẽ làm theo hết.

都已经打草惊蛇了 去了也查不出来什么吧
HSK 3
0:03s
dōu yǐ jīng dǎ cǎo jīng shé le qù le yě chá bù chū lái shén me baĐã đánh rắn động cỏ rồi, đến đó cũng không điều tra được gì đâu.

看看 认不认识 不认识
HSK 5
0:03s
kàn kàn rèn bù rèn shí bù rèn shíXem có quen không? Không quen.

仔细看 看清楚
HSK 4
0:03s
zǐ xì kàn kàn qīng chǔNhìn kĩ vào, nhìn cho rõ.

真没见过 不是我们这儿的 你少给我装傻
HSK 2
0:03s
zhēn méi jiàn guò bú shì wǒ men zhè ér de nǐ shǎo gěi wǒ zhuāng shǎChưa gặp thật mà, không phải người chỗ chúng tôi. Bớt giả ngu cho tôi.

那至于这些 陪酒唱歌的女孩子 那不归我管啊
HSK 6
0:03s
nà zhì yú zhè xiē péi jiǔ chàng gē de nǚ hái zi nà bù guī wǒ guǎn aCòn mấy cô gái bồi rượu, hát thì không do tôi quản lý.

那你把管她的人 给我叫出来 这些女孩子有的
HSK 4
0:03s
nà nǐ bǎ guǎn tā de rén gěi wǒ jiào chū lái zhè xiē nǚ hái zi yǒu deThế anh gọi người quản lý họ ra đây cho tôi. Mấy cô gái này, có kẻ

是自个儿跑来唱歌的 那有的呢 是跟客户一起来的
HSK 5
0:03s
shì zì gě ér pǎo lái chàng gē de nà yǒu de ne shì gēn kè hù yì qǐ lái detự đến đây hát, cũng có người đến đây cùng khách hàng.

我敢问吗 那这样
HSK 4
0:03s
wǒ gǎn wèn ma nà zhè yàngTôi dám hỏi sao? Thế này nhé,

我们在里边转转 可以吧 随意 好 走
HSK 5
0:03s
wǒ men zài lǐ biān zhuǎn zhuǎn kě yǐ ba suí yì hǎo zǒuchúng tôi vào trong xem thử, - được chứ? - Cứ thoải mái. Được, đi nào.

把你们老板叫来 让他带卡过来
HSK 5
0:03s
bǎ nǐ men lǎo bǎn jiào lái ràng tā dài kǎ guò láiGọi ông chủ các anh đến đây, bảo anh ấy đem thẻ qua đây.

我老板忙着呢 没时间啊
HSK 5
0:03s
wǒ lǎo bǎn máng zhe ne méi shí jiān aÔng chủ tôi đang bận, không có thời gian.

他们不是来扫黄 他们是找一个陪酒女 随便他们查
HSK 4
0:03s
tā men bú shì lái sǎo huáng tā men shì zhǎo yí gè péi jiǔ nǚ suí biàn tā men cháHọ không phải đến bắt mại dâm mà đến tìm một cô gái tay vịn. Cứ để họ điều tra,

只要没抓到现行 他们也没办法 老板
HSK 7
0:03s
zhǐ yào méi zhuā dào xiàn xíng tā men yě méi bàn fǎ lǎo bǎnchỉ cần không bắt quả tang thì họ cũng không có cách. Ông chủ,

不好意思 卡拿来了
HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī kǎ ná lái leXin lỗi, đã đem thẻ đến rồi,

里边呢比较乱 您别见笑
HSK 4
0:03s
lǐ biān ne bǐ jiào luàn nín bié jiàn xiàoBên trong hơi loạn, anh đừng chê cười nhé.

来 两位里边请
HSK 1
0:03s
lái liǎng wèi lǐ biān qǐngNào, mời hai vị vào trong.