Cách dùng "这是第一次 也是最后一次" (zhè shì dì yī cì yě shì zuì hòu yī cì) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshì shìzuìhòu

Đây là lần đầu cũng là lần cuối.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
4:35
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1两千多呢liǎng qiān duō neHơn hai nghìn tệ đó.
2这是第一次 也是最后一次zhè shì dì yī cì yě shì zuì hòu yī cìĐây là lần đầu cũng là lần cuối.
3我救了你一命 你知道吗wǒ jiù le nǐ yī mìng nǐ zhī dào maAnh cứu cậu một mạng đó cậu biết không?

More Clips From Episode

Total 214 clips (Page 1 of 11)
其实大多数同志的初心 都是好的
HSK 7
0:03s
qí shí dà duō shù tóng zhì de chū xīn dōu shì hǎo de[Thật ra lý tưởng ban đầu của phần lớn các đồng chí] [đều là tốt,]

贪腐就是从一杯酒 一顿饭开始的
HSK 4
0:03s
tān fǔ jiù shì cóng yī bēi jiǔ yī dùn fàn kāi shǐ de[tham nhũng được bắt đầu] [từ một ly rượu, một bữa cơm.]

就是卖个电路板出事了 他们不会把咱们 给招了吧
HSK 6
0:03s
jiù shì mài gè diàn lù bǎn chū shì le tā men bú huì bǎ zán men gěi zhāo le baChỉ là bán một bảng điện xảy ra chuyện. Bọn họ sẽ không khai cả chúng ta ra chứ?

招了就是十年八年
HSK 6
0:03s
zhāo le jiù shì shí nián bā niánkhai thì ngồi mười năm, tám năm.

谁来安排 到时候老大找别人干活
HSK 7
0:03s
shuí lái ān pái dào shí hòu lǎo dà zhǎo bié rén gàn huóai sẽ sắp xếp? Đến lúc đó đại ca tìm người khác làm việc,

要是警察这两天 不找咱们
HSK 4
0:03s
yào shì jǐng chá zhè liǎng tiān bù zhǎo zán mennếu mấy hôm nay cảnh sát vẫn không tìm chúng ta

说明兄弟在里面扛住了 没撂 山照上
HSK 7
0:03s
shuō míng xiōng dì zài lǐ miàn káng zhù le méi liào shān zhào shàngthì chứng tỏ anh em ở trong đó vẫn ổn. Không sao. Sơn Chiếu Thượng,

上山给钱吗
HSK 1
0:03s
shàng shān gěi qián maLên núi có trả tiền không?

我来晚了 您请您请 久等了
HSK 1
0:03s
wǒ lái wǎn le nín qǐng nín qǐng jiǔ děng leTôi đến muộn. - Mời chú, mời chú. - Để mọi người đợi lâu rồi.

坐吧 请坐
HSK 1
0:03s
zuò ba qǐng zuòNgồi đi. Mời ngồi.

领导您坐 好
HSK 5
0:03s
lǐng dǎo nín zuò hǎoMời sếp ngồi. Được.

我 我是曹斌的同学 我叫高启盛
HSK 1
0:03s
wǒ wǒ shì cáo bīn de tóng xué wǒ jiào gāo qǐ shèngCháu, cháu là bạn học của Tào Bân, cháu tên Cao Khải Thịnh.

我跟小曹的爸爸 认识好多年了
HSK 3
0:03s
wǒ gēn xiǎo cáo de bà bà rèn shí hǎo duō nián leTôi quen biết với bố Tiểu Tào nhiều năm lắm rồi.

是 是 曹斌跟我提起过 他还跟我说
HSK 5
0:03s
shì shì cáo bīn gēn wǒ tí qǐ guò tā hái gēn wǒ shuōDạ vâng, Tào Bân cũng từng nói với cháu, cậu ấy còn nói với cháu

电信局有什么事情
HSK 2
0:03s
diàn xìn jú yǒu shén me shì qíngnếu Cục Điện báo có chuyện gì

找您是最对的
HSK 2
0:03s
zhǎo nín shì zuì duì dethì tìm chú là đúng nhất rồi.

你看爱吃什么 你就点 对 好好 您千万别客气
HSK 4
0:03s
nǐ kàn ài chī shén me nǐ jiù diǎn duì hǎo hǎo nín qiān wàn bié kè qìChú thích ăn gì thì cứ gọi ạ. - Đúng rồi ạ. - Được, được. Chú đừng khách sáo nha.

每人来一份辽东参
HSK 4
0:03s
měi rén lái yī fèn liáo dōng cānmỗi người thêm một phần hải sâm Liêu Đông.

行 我就点这些吧 好 其他你们来吧
HSK 3
0:03s
xíng wǒ jiù diǎn zhè xiē ba hǎo qí tā nǐ men lái baĐược, tôi gọi nhiêu đó thôi. Được. Hai người thêm món khác đi.

那个 辽东参两份就可以了
HSK 2
0:03s
nà ge liáo dōng cān liǎng fèn jiù kě yǐ leÀ cái món hải sâm Liêu Đông lấy hai phần là được rồi.