Cách dùng "可上次的钱都还没还给你呢 那怕什么呀" (kě shàng cì de qián dōu hái méi huán gěi nǐ ne nà pà shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
可上次的钱都还没还给你呢 那怕什么呀
Nhưng tiền lần trước vẫn chưa trả cho anh. Sợ gì chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:24
wǒ我
yǒu有
xiǎo小
jīn金
kù库
de的
“Tôi có kho vàng nhỏ.”
LINE 0202:26
PLAYING SCENEkě shàng cì de qián dōu hái méi huán gěi nǐ ne nà pà shén me ya
可上次的钱都还没还给你呢 那怕什么呀
“Nhưng tiền lần trước vẫn chưa trả cho anh. Sợ gì chứ?”
LINE 0302:30
nǐ你
xiàn现
zài在
fǎn反
zhèng正
gōng工
zuò作
le了
“Dù sao bây giờ con cũng làm việc rồi,”
Show Information