Cách dùng "明天轮到我休息 我能不开心吗" (míng tiān lún dào wǒ xiū xī wǒ néng bù kāi xīn ma) trong hội thoại tiếng Trung
明天轮到我休息 我能不开心吗
Ngày mai đến lượt tôi nghỉ. Em có thể không vui sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:05
jǐ jiā gē shén me shì a nǐ zhè me kāi xīn
几家 哥 什么事啊 你这么开心
“Mấy nhà? Anh, có chuyện gì vậy? Anh vui như vậy,”
LINE 0222:09
PLAYING SCENEmíng tiān lún dào wǒ xiū xī wǒ néng bù kāi xīn ma
明天轮到我休息 我能不开心吗
“Ngày mai đến lượt tôi nghỉ. Em có thể không vui sao?”
LINE 0322:12
gē哥
“Anh.”
Show Information