Cách dùng "那不还是有人 给我们开了一扇窗户吗" (nà bù hái shì yǒu rén gěi wǒ men kāi le yī shàn chuāng hù ma) trong hội thoại tiếng Trung
那不还是有人 给我们开了一扇窗户吗
Vậy chẳng phải vẫn có người mở cho chúng ta một cửa sổ sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:52
qù去
gěi给
rén人
xià下
guì跪
“Đi quỳ trước người ta.”
LINE 0233:53
PLAYING SCENEnà bù hái shì yǒu rén gěi wǒ men kāi le yī shàn chuāng hù ma
那不还是有人 给我们开了一扇窗户吗
“Vậy chẳng phải vẫn có người mở cho chúng ta một cửa sổ sao?”
LINE 0333:57
zhè这
shuō说
míng明
shén什
me么
ya呀
“Điều này chứng tỏ điều gì?”
Show Information