Cách dùng "那是我亲大爹 看着我从小长大的 撕破脸 轰" (nà shì wǒ qīn dà diē kàn zhe wǒ cóng xiǎo zhǎng dà de sī pò liǎn hōng) trong hội thoại tiếng Trung

shìqīndiē kànzhecóngxiǎozhǎngde liǎn hōng

Đó là cha ruột của ta. nhìn ta từ nhỏ lớn lên. Xé mặt, oang oang.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:29
zhǐ gāo qì áng de ne zhí jiē sī pò liǎn hōng bù xíng

趾高气昂的呢 直接撕破脸 轰 不行

trước mặt chúng ta chứ? Xé nát mặt luôn. Gầm. Không được.

LINE 0207:33
PLAYING SCENE
nà shì wǒ qīn dà diē kàn zhe wǒ cóng xiǎo zhǎng dà de sī pò liǎn hōng

那是我亲大爹 看着我从小长大的 撕破脸 轰

Đó là cha ruột của ta. nhìn ta từ nhỏ lớn lên. Xé mặt, oang oang.

LINE 0307:37
wǒ zuò bú dào zán bù néng zuò nà huǐ rén lún de shì qíng a

我做不到 咱不能做那 毁人伦的事情啊

Tôi không làm được. Chúng ta không thể hủy hoại nhân luân.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp07:33
TMDB ID289624