Cách dùng "你快别提这事了 我都想打自己 大爹他不放心" (nǐ kuài bié tí zhè shì le wǒ dōu xiǎng dǎ zì jǐ dà diē tā bù fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
你快别提这事了 我都想打自己 大爹他不放心
Anh đừng nhắc đến chuyện này nữa. Ta cũng muốn tự đánh mình. Cha cả không yên tâm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:21
zán men jiù sǐ dìng le nǐ shǎ a jīn tiān sǎo zi dì yī tiān shàng bān
咱们就死定了 你傻啊 今天嫂子第一天上班
“chúng ta chết chắc rồi. Cậu ngốc à? Hôm nay là ngày đầu chị dâu đi làm.”
LINE 0238:25
PLAYING SCENEnǐ kuài bié tí zhè shì le wǒ dōu xiǎng dǎ zì jǐ dà diē tā bù fàng xīn
你快别提这事了 我都想打自己 大爹他不放心
“Anh đừng nhắc đến chuyện này nữa. Ta cũng muốn tự đánh mình. Cha cả không yên tâm.”
LINE 0338:28
dào lòng táng kǒu jiē tā xià bān le yī shí bàn huì er huí bù lái de ya
到弄堂口接她下班了 一时半会儿回不来的呀
“đến cổng đường đón cô ấy tan làm. Nhất thời không về được đâu.”
Show Information