Cách dùng "你在我这店里面 装清纯 扮矜持 你想干什么" (nǐ zài wǒ zhè diàn lǐ miàn zhuāng qīng chún bàn jīn chí nǐ xiǎng gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhèdiànmiàn zhuāngqīngchún bànjīnchí xiǎnggànshénme

Cậu ở trong cửa hàng của tôi, Giả vờ ngây thơ, giả vờ dè dặt. Ngươi muốn làm gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:55
duì jiù zhè me rēng chū qù hǎo hǎo hǎo rēng nà rēng nà rēng nà

对 就这么扔出去 好好好 扔那 扔那 扔那

Đúng, ném ra như vậy. Được, được, được. Ném đi, ném đi, ném đi.

LINE 0227:59
PLAYING SCENE
nǐ zài wǒ zhè diàn lǐ miàn zhuāng qīng chún bàn jīn chí nǐ xiǎng gàn shén me

你在我这店里面 装清纯 扮矜持 你想干什么

Cậu ở trong cửa hàng của tôi, Giả vờ ngây thơ, giả vờ dè dặt. Ngươi muốn làm gì?

LINE 0328:02
kǒu xià liú dé tā hái dǎ rén hái yǎo rén dōu zhè jiē gǔ yǎn le

口下留德 她还打人 还咬人 都这节骨眼了

Miệng lưu đức. Cô ấy còn đánh người, còn cắn người. Đã đến lúc này rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp27:59
TMDB ID289624