Cách dùng "谁看见了呀 谁信啊 我献了" (shuí kàn jiàn le ya shuí xìn a wǒ xiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
谁看见了呀 谁信啊 我献了
Ai nhìn thấy chứ? Ai tin chứ? Tôi dâng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:50
jǔ gè gē bó jiù ràng wǒ men xìn nǐ a xìn ma nǐ men xìn ma
举个胳膊就让我们信你啊 信吗 你们信吗
“Giơ tay lên để chúng tôi tin cậu à? Tin không? Mọi người tin không?”
LINE 0229:53
PLAYING SCENEshuí kàn jiàn le ya shuí xìn a wǒ xiàn le
谁看见了呀 谁信啊 我献了
“Ai nhìn thấy chứ? Ai tin chứ? Tôi dâng rồi.”
LINE 0329:59
wǒ xiàn le nǐ men jiā lǐ méi yǒu nǚ rén ma nǐ men yǒu shén me zī gé
我献了 你们家里没有女人吗 你们有什么资格
“Tôi dâng rồi. Nhà các người không có phụ nữ sao? Các người có tư cách gì?”
Show Information