Cách dùng "我做不到 咱不能做那 毁人伦的事情啊" (wǒ zuò bú dào zán bù néng zuò nà huǐ rén lún de shì qíng a) trong hội thoại tiếng Trung
我做不到 咱不能做那 毁人伦的事情啊
Tôi không làm được. Chúng ta không thể hủy hoại nhân luân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:33
nà shì wǒ qīn dà diē kàn zhe wǒ cóng xiǎo zhǎng dà de sī pò liǎn hōng
那是我亲大爹 看着我从小长大的 撕破脸 轰
“Đó là cha ruột của ta. nhìn ta từ nhỏ lớn lên. Xé mặt, oang oang.”
LINE 0207:37
PLAYING SCENEwǒ zuò bú dào zán bù néng zuò nà huǐ rén lún de shì qíng a
我做不到 咱不能做那 毁人伦的事情啊
“Tôi không làm được. Chúng ta không thể hủy hoại nhân luân.”
LINE 0307:40
shén me rén lún bù rén lún de tā men bù rén zài xiān wǒ men bú yì zài hòu
什么人伦不人伦的 他们不仁在先 我们不义在后
“Cái gì mà nhân luân bất nhân luân chứ? Bọn họ bất nhân trước. Chúng ta bất nghĩa ở sau.”
Show Information