Cách dùng "要不然咱俩露馅了 咱俩一块去啊 谁跟你咱俩" (yào bù rán zán liǎ lòu xiàn le zán liǎ yī kuài qù a shuí gēn nǐ zán liǎ) trong hội thoại tiếng Trung

yàoránzánliǎlòuxiànle zánliǎkuàia shuígēnzánliǎ

Nếu không hai chúng ta bị lộ. Hai chúng ta cùng đi. Ai đi cùng cậu, hai chúng ta?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:40
nǐ gǎn jǐn de chèn dà diē hái méi xǐng guò lái bǎ zhè ge xiāng zi hái huí qù

你赶紧的 趁大爹还没醒过来 把这个箱子还回去

Con mau lên. Nhân lúc cha còn chưa tỉnh lại, trả cái thùng này lại.

LINE 0214:43
PLAYING SCENE
yào bù rán zán liǎ lòu xiàn le zán liǎ yī kuài qù a shuí gēn nǐ zán liǎ

要不然咱俩露馅了 咱俩一块去啊 谁跟你咱俩

Nếu không hai chúng ta bị lộ. Hai chúng ta cùng đi. Ai đi cùng cậu, hai chúng ta?

LINE 0314:46
wǒ bù qù nǐ qù nà wǒ bù qù

我不去 你去 那我不去

Em không đi, anh đi đi. Vậy em không đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp14:43
TMDB ID289624