Cách dùng "跟你在一起确实挺开心的" (gēn nǐ zài yì qǐ què shí tǐng kāi xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
跟你在一起确实挺开心的
gēn nǐ zài yì qǐ què shí tǐng kāi xīn de
Ở bên anh quả thật rất vui,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
18:57
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她说的那些我根本不在乎的 | tā shuō de nà xiē wǒ gēn běn bù zài hū de | tôi hoàn toàn không quan tâm những lời bà ấy nói. |
| 2▶ | 跟你在一起确实挺开心的 | gēn nǐ zài yì qǐ què shí tǐng kāi xīn de | Ở bên anh quả thật rất vui, |
| 3 | 但是带有枷锁的婚姻 我真的接受不了 | dàn shì dài yǒu jiā suǒ de hūn yīn wǒ zhēn de jiē shòu bù liǎo | nhưng tôi thật sự không chấp nhận được một cuộc hôn nhân xiềng xích. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhī qián bú shì dào chù lā tóu zī ma rán hòu jiù zhǎo dào nà geTrước đây tôi phải đi khắp nơi gọi vốn, sau đó có tìm đến

HSK 4
0:03s
jiù shuō bù shàng lái jiù gǎn jué yǒu diǎn shén sìcứ… không biết nói sao, nhưng rất giống nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù zhè me yī shuō nǐ jiù zhè me yī tīng wǒ jiù tū rán xiǎng qǐ lái leTôi nói thế thôi, cô nghe cho biết thôi nhé. Đột nhiên tôi nhớ ra ấy mà.

HSK 6
0:03s
hǎo la jīn tiān de kè jiù dào zhè lǐ wǒ men xià zhōu zài jiàn baĐược rồi, buổi học hôm nay đến đây thôi. Tuần sau chúng ta gặp lại nhé.

HSK 5
0:03s
cóng xiàn zài kāi shǐ qǐ wǒ ne yě bù zǔ zhǐ nǐ men leBắt đầu từ bây giờ, cô không ngăn cản hai đứa nữa.

HSK 7
0:03s
zuò fù mǔ de yǒng yuǎn dōu shì xiàng hái zi tuǒ xié delàm bố mẹ là lúc nào cũng thỏa hiệp với con cái.

HSK 4
0:03s
qí shí nǐ shuō zhè ge tán liàn ài de mù dì shì shén meThật ra cháu nói xem, mục đích của việc yêu đương là gì?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s








