Cách dùng "跟你在一起确实挺开心的" (gēn nǐ zài yì qǐ què shí tǐng kāi xīn de) trong hội thoại tiếng Trung

gēnzàiquèshítǐngkāixīnde

Ở bên anh quả thật rất vui,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
18:57
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1她说的那些我根本不在乎的tā shuō de nà xiē wǒ gēn běn bù zài hū detôi hoàn toàn không quan tâm những lời bà ấy nói.
2跟你在一起确实挺开心的gēn nǐ zài yì qǐ què shí tǐng kāi xīn deỞ bên anh quả thật rất vui,
3但是带有枷锁的婚姻 我真的接受不了dàn shì dài yǒu jiā suǒ de hūn yīn wǒ zhēn de jiē shòu bù liǎonhưng tôi thật sự không chấp nhận được một cuộc hôn nhân xiềng xích.

More Clips From Episode

Total 220 clips (Page 3 of 11)
给你添了多少麻烦哪 这添什么麻烦呀
HSK 6
0:03s
gěi nǐ tiān le duō shǎo má fán nǎ zhè tiān shén me má fán yagây thêm bao phiền phức cho con. Phiền phức gì đâu,

你安排得也非常妥当 谢谢你啊
HSK 7
0:03s
nǐ ān pái dé yě fēi cháng tuǒ dàng xiè xiè nǐ aem sắp xếp cũng vô cùng ổn thỏa. Cảm ơn em.

忙不忙 不忙的话 方不方便过来看她一眼
HSK 5
0:03s
máng bù máng bù máng de huà fāng bù fāng biàn guò lái kàn tā yī yǎnem có bận không, nếu không bận có tiện qua đây thăm mẹ anh một lát không?

我的意思是说 她大病初愈
HSK 7
0:03s
wǒ de yì si shì shuō tā dà bìng chū yùÝ anh là bà ấy vừa mới khỏi bệnh nặng,

或者说 廖总 会议五分钟以后开始
HSK 3
0:03s
huò zhě shuō liào zǒng huì yì wǔ fēn zhōng yǐ hòu kāi shǐHoặc là… Sếp Liêu, năm phút nữa cuộc họp sẽ bắt đầu,

请您注意一下时间 好 四分钟以后进来告诉我
HSK 3
0:03s
qǐng nín zhù yì yī xià shí jiān hǎo sì fēn zhōng yǐ hòu jìn lái gào sù wǒcô để ý thời gian nhé. Được. Bốn phút nữa vào bảo tôi.

我现在真的走不开 有机会我再去看望阿姨 好吗
HSK 5
0:03s
wǒ xiàn zài zhēn de zǒu bù kāi yǒu jī huì wǒ zài qù kàn wàng ā yí hǎo mabây giờ em thật sự không đi được. Có cơ hội em sẽ đi thăm cô, được không?

老领导 哪个老领导 我怎么没听你说过呀
HSK 5
0:03s
lǎo lǐng dǎo nǎ ge lǎo lǐng dǎo wǒ zěn me méi tīng nǐ shuō guò yaSếp cũ? Sếp cũ nào thế ạ? Sao con chưa nghe bố kể bao giờ?

这是很久以前的事情啦 你那个时候还小 不认识
HSK 6
0:03s
zhè shì hěn jiǔ yǐ qián de shì qíng la nǐ nà ge shí hòu hái xiǎo bù rèn shíChuyện từ lâu lắm rồi, lúc đó con còn nhỏ nên không biết.

人家对我可是恩重如山哪
HSK 6
0:03s
rén jiā duì wǒ kě shì ēn zhòng rú shān nǎÔng ấy có ơn lớn với bố đấy.

待会儿对方加你微信
HSK 4
0:03s
dài huì er duì fāng jiā nǐ wēi xìnLát nữa người ta kết bạn WeChat với con,

喜欢运动 无不良嗜好
HSK 7
0:03s
xǐ huān yùn dòng wú bù liáng shì hàoThích thể thao, không có thói quen xấu.

整半天这是要给我相亲啊
HSK 4
0:03s
zhěng bàn tiān zhè shì yào gěi wǒ xiāng qīn aHóa ra là muốn mình xem mắt à?

看来大军不像是被分手的样子
HSK 5
0:03s
kàn lái dà jūn bù xiàng shì bèi fēn shǒu de yàng ziXem ra trông Đại Quân không giống bị chia tay đâu.

今天这个气氛不太对劲啊
HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè ge qì fēn bù tài duì jìn aBầu không khí hôm nay có vẻ không đúng lắm.

妈 怎么没唠叨我呀
HSK 7
0:03s
mā zěn me méi láo dāo wǒ yaMẹ, sao mẹ không cằn nhằn con vậy?

你们 不会真有什么事吧
HSK 1
0:03s
nǐ men bú huì zhēn yǒu shén me shì baHai người… không phải thật sự có chuyện gì đấy chứ?

妈 多亏了有您支持
HSK 6
0:03s
mā duō kuī le yǒu nín zhī chíMẹ, cũng nhờ có mẹ ủng hộ đấy.

你今天怎么没上线呀
HSK 5
0:03s
nǐ jīn tiān zěn me méi shàng xiàn yaSao hôm nay không lên mạng?

是不是在酒吧呀 等下我去接你吧
HSK 5
0:03s
shì bú shì zài jiǔ bā ya děng xià wǒ qù jiē nǐ baĐang ở quán bar à? Lát nữa tôi tới đón nhé.