Cách dùng "我不要 你热死我" (wǒ bú yào nǐ rè sǐ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

yào

Tôi không muốn, anh muốn tôi chết nóng à.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
25:36
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1换了 我呸 不要 那你今天去了就不许脱这衣服huàn le wǒ pēi bú yào nà nǐ jīn tiān qù le jiù bù xǔ tuō zhè yī fúThay đi. Hừ, tôi không thay. Thế hôm nay ở công ty cô không được cởi áo này ra.
2我不要 你热死我wǒ bú yào nǐ rè sǐ wǒTôi không muốn, anh muốn tôi chết nóng à.
3跟你说了不许脱 你影响公司效率gēn nǐ shuō le bù xǔ tuō nǐ yǐng xiǎng gōng sī xiào lǜĐã bảo là không được cởi, làm ảnh hưởng hiệu suất công ty.

More Clips From Episode

Total 220 clips (Page 3 of 11)
给你添了多少麻烦哪 这添什么麻烦呀
HSK 6
0:03s
gěi nǐ tiān le duō shǎo má fán nǎ zhè tiān shén me má fán yagây thêm bao phiền phức cho con. Phiền phức gì đâu,

你安排得也非常妥当 谢谢你啊
HSK 7
0:03s
nǐ ān pái dé yě fēi cháng tuǒ dàng xiè xiè nǐ aem sắp xếp cũng vô cùng ổn thỏa. Cảm ơn em.

忙不忙 不忙的话 方不方便过来看她一眼
HSK 5
0:03s
máng bù máng bù máng de huà fāng bù fāng biàn guò lái kàn tā yī yǎnem có bận không, nếu không bận có tiện qua đây thăm mẹ anh một lát không?

我的意思是说 她大病初愈
HSK 7
0:03s
wǒ de yì si shì shuō tā dà bìng chū yùÝ anh là bà ấy vừa mới khỏi bệnh nặng,

或者说 廖总 会议五分钟以后开始
HSK 3
0:03s
huò zhě shuō liào zǒng huì yì wǔ fēn zhōng yǐ hòu kāi shǐHoặc là… Sếp Liêu, năm phút nữa cuộc họp sẽ bắt đầu,

请您注意一下时间 好 四分钟以后进来告诉我
HSK 3
0:03s
qǐng nín zhù yì yī xià shí jiān hǎo sì fēn zhōng yǐ hòu jìn lái gào sù wǒcô để ý thời gian nhé. Được. Bốn phút nữa vào bảo tôi.

我现在真的走不开 有机会我再去看望阿姨 好吗
HSK 5
0:03s
wǒ xiàn zài zhēn de zǒu bù kāi yǒu jī huì wǒ zài qù kàn wàng ā yí hǎo mabây giờ em thật sự không đi được. Có cơ hội em sẽ đi thăm cô, được không?

老领导 哪个老领导 我怎么没听你说过呀
HSK 5
0:03s
lǎo lǐng dǎo nǎ ge lǎo lǐng dǎo wǒ zěn me méi tīng nǐ shuō guò yaSếp cũ? Sếp cũ nào thế ạ? Sao con chưa nghe bố kể bao giờ?

这是很久以前的事情啦 你那个时候还小 不认识
HSK 6
0:03s
zhè shì hěn jiǔ yǐ qián de shì qíng la nǐ nà ge shí hòu hái xiǎo bù rèn shíChuyện từ lâu lắm rồi, lúc đó con còn nhỏ nên không biết.

人家对我可是恩重如山哪
HSK 6
0:03s
rén jiā duì wǒ kě shì ēn zhòng rú shān nǎÔng ấy có ơn lớn với bố đấy.

待会儿对方加你微信
HSK 4
0:03s
dài huì er duì fāng jiā nǐ wēi xìnLát nữa người ta kết bạn WeChat với con,

喜欢运动 无不良嗜好
HSK 7
0:03s
xǐ huān yùn dòng wú bù liáng shì hàoThích thể thao, không có thói quen xấu.

整半天这是要给我相亲啊
HSK 4
0:03s
zhěng bàn tiān zhè shì yào gěi wǒ xiāng qīn aHóa ra là muốn mình xem mắt à?

看来大军不像是被分手的样子
HSK 5
0:03s
kàn lái dà jūn bù xiàng shì bèi fēn shǒu de yàng ziXem ra trông Đại Quân không giống bị chia tay đâu.

今天这个气氛不太对劲啊
HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè ge qì fēn bù tài duì jìn aBầu không khí hôm nay có vẻ không đúng lắm.

妈 怎么没唠叨我呀
HSK 7
0:03s
mā zěn me méi láo dāo wǒ yaMẹ, sao mẹ không cằn nhằn con vậy?

你们 不会真有什么事吧
HSK 1
0:03s
nǐ men bú huì zhēn yǒu shén me shì baHai người… không phải thật sự có chuyện gì đấy chứ?

妈 多亏了有您支持
HSK 6
0:03s
mā duō kuī le yǒu nín zhī chíMẹ, cũng nhờ có mẹ ủng hộ đấy.

你今天怎么没上线呀
HSK 5
0:03s
nǐ jīn tiān zěn me méi shàng xiàn yaSao hôm nay không lên mạng?

是不是在酒吧呀 等下我去接你吧
HSK 5
0:03s
shì bú shì zài jiǔ bā ya děng xià wǒ qù jiē nǐ baĐang ở quán bar à? Lát nữa tôi tới đón nhé.