Cách dùng "我是卖那个健身卡的" (wǒ shì mài nà ge jiàn shēn kǎ de) trong hội thoại tiếng Trung
我是卖那个健身卡的
tôi bán thẻ tập gym cơ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
35:54
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我呀 | wǒ ya | Tôi ấy à, |
| 2▶ | 我是卖那个健身卡的 | wǒ shì mài nà ge jiàn shēn kǎ de | tôi bán thẻ tập gym cơ. |
| 3 | 我们这搞活动 你看一看 | wǒ men zhè gǎo huó dòng nǐ kàn yī kàn | Bọn tôi đang chạy chương trình, cô xem thử đi. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 3 of 11)
HSK 6
0:03s
gěi nǐ tiān le duō shǎo má fán nǎ zhè tiān shén me má fán yagây thêm bao phiền phức cho con. Phiền phức gì đâu,

HSK 7
0:03s
nǐ ān pái dé yě fēi cháng tuǒ dàng xiè xiè nǐ aem sắp xếp cũng vô cùng ổn thỏa. Cảm ơn em.

HSK 5
0:03s
máng bù máng bù máng de huà fāng bù fāng biàn guò lái kàn tā yī yǎnem có bận không, nếu không bận có tiện qua đây thăm mẹ anh một lát không?

HSK 3
0:03s
huò zhě shuō liào zǒng huì yì wǔ fēn zhōng yǐ hòu kāi shǐHoặc là… Sếp Liêu, năm phút nữa cuộc họp sẽ bắt đầu,

HSK 3
0:03s
qǐng nín zhù yì yī xià shí jiān hǎo sì fēn zhōng yǐ hòu jìn lái gào sù wǒcô để ý thời gian nhé. Được. Bốn phút nữa vào bảo tôi.

HSK 5
0:03s
wǒ xiàn zài zhēn de zǒu bù kāi yǒu jī huì wǒ zài qù kàn wàng ā yí hǎo mabây giờ em thật sự không đi được. Có cơ hội em sẽ đi thăm cô, được không?

HSK 5
0:03s
lǎo lǐng dǎo nǎ ge lǎo lǐng dǎo wǒ zěn me méi tīng nǐ shuō guò yaSếp cũ? Sếp cũ nào thế ạ? Sao con chưa nghe bố kể bao giờ?

HSK 6
0:03s
zhè shì hěn jiǔ yǐ qián de shì qíng la nǐ nà ge shí hòu hái xiǎo bù rèn shíChuyện từ lâu lắm rồi, lúc đó con còn nhỏ nên không biết.

HSK 5
0:03s
kàn lái dà jūn bù xiàng shì bèi fēn shǒu de yàng ziXem ra trông Đại Quân không giống bị chia tay đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
shì bú shì zài jiǔ bā ya děng xià wǒ qù jiē nǐ baĐang ở quán bar à? Lát nữa tôi tới đón nhé.







