Cách dùng "咱们第一个到的 不许脱" (zán men dì yí gè dào de bù xǔ tuō) trong hội thoại tiếng Trung
咱们第一个到的 不许脱
zán men dì yí gè dào de bù xǔ tuō
Chúng ta đến đầu tiên đấy. Không được cởi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
25:52
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大家怎么 怎么上班 怎么工作 今天怎么完成业绩 | dà jiā zěn me zěn me shàng bān zěn me gōng zuò jīn tiān zěn me wán chéng yè jì | Sao mọi người đi làm… sao làm việc được, hôm nay hoàn thành KPI kiểu gì? |
| 2▶ | 咱们第一个到的 不许脱 | zán men dì yí gè dào de bù xǔ tuō | Chúng ta đến đầu tiên đấy. Không được cởi. |
| 3 | 你想热死我 热不死 空调坏了 坏不坏你知道 | nǐ xiǎng rè sǐ wǒ rè bù sǐ kōng tiáo huài le huài bù huài nǐ zhī dào | Anh muốn tôi chết nóng à. Không chết được, điều hòa hỏng rồi. Hỏng hay không anh biết à? |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhī qián bú shì dào chù lā tóu zī ma rán hòu jiù zhǎo dào nà geTrước đây tôi phải đi khắp nơi gọi vốn, sau đó có tìm đến

HSK 4
0:03s
jiù shuō bù shàng lái jiù gǎn jué yǒu diǎn shén sìcứ… không biết nói sao, nhưng rất giống nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù zhè me yī shuō nǐ jiù zhè me yī tīng wǒ jiù tū rán xiǎng qǐ lái leTôi nói thế thôi, cô nghe cho biết thôi nhé. Đột nhiên tôi nhớ ra ấy mà.

HSK 6
0:03s
hǎo la jīn tiān de kè jiù dào zhè lǐ wǒ men xià zhōu zài jiàn baĐược rồi, buổi học hôm nay đến đây thôi. Tuần sau chúng ta gặp lại nhé.

HSK 5
0:03s
cóng xiàn zài kāi shǐ qǐ wǒ ne yě bù zǔ zhǐ nǐ men leBắt đầu từ bây giờ, cô không ngăn cản hai đứa nữa.

HSK 7
0:03s
zuò fù mǔ de yǒng yuǎn dōu shì xiàng hái zi tuǒ xié delàm bố mẹ là lúc nào cũng thỏa hiệp với con cái.

HSK 4
0:03s
qí shí nǐ shuō zhè ge tán liàn ài de mù dì shì shén meThật ra cháu nói xem, mục đích của việc yêu đương là gì?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s








