Cách dùng "我跟你一样 也是外地人" (wǒ gēn nǐ yī yàng yě shì wài dì rén) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你一样 也是外地人
Tôi cũng giống cô, đều là người nơi khác đến,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
33:22
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的情况呢 你看过我的朋友圈 基本上也了解过 | wǒ de qíng kuàng ne nǐ kàn guò wǒ de péng yǒu quān jī běn shàng yě liǎo jiě guò | Tình hình của tôi, cô xem trang cá nhân của tôi cơ bản cũng đã hiểu rồi. |
| 2▶ | 我跟你一样 也是外地人 | wǒ gēn nǐ yī yàng yě shì wài dì rén | Tôi cũng giống cô, đều là người nơi khác đến, |
| 3 | 但是我有户口 | dàn shì wǒ yǒu hù kǒu | nhưng tôi có hộ khẩu |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhī qián bú shì dào chù lā tóu zī ma rán hòu jiù zhǎo dào nà geTrước đây tôi phải đi khắp nơi gọi vốn, sau đó có tìm đến

HSK 4
0:03s
jiù shuō bù shàng lái jiù gǎn jué yǒu diǎn shén sìcứ… không biết nói sao, nhưng rất giống nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù zhè me yī shuō nǐ jiù zhè me yī tīng wǒ jiù tū rán xiǎng qǐ lái leTôi nói thế thôi, cô nghe cho biết thôi nhé. Đột nhiên tôi nhớ ra ấy mà.

HSK 6
0:03s
hǎo la jīn tiān de kè jiù dào zhè lǐ wǒ men xià zhōu zài jiàn baĐược rồi, buổi học hôm nay đến đây thôi. Tuần sau chúng ta gặp lại nhé.

HSK 5
0:03s
cóng xiàn zài kāi shǐ qǐ wǒ ne yě bù zǔ zhǐ nǐ men leBắt đầu từ bây giờ, cô không ngăn cản hai đứa nữa.

HSK 7
0:03s
zuò fù mǔ de yǒng yuǎn dōu shì xiàng hái zi tuǒ xié delàm bố mẹ là lúc nào cũng thỏa hiệp với con cái.

HSK 4
0:03s
qí shí nǐ shuō zhè ge tán liàn ài de mù dì shì shén meThật ra cháu nói xem, mục đích của việc yêu đương là gì?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s








