Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "继续 很好" (jì xù hěn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

继续 很好

jì xù hěn hǎo

Tiếp tục, rất tốt.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
42:05
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1很好 很好hěn hǎo hěn hǎoRất tốt, rất tốt.
2继续 很好jì xù hěn hǎoTiếp tục, rất tốt.
3很好hěn hǎoRất tốt.

More Clips From Episode

Total 220 clips (Page 4 of 11)
我还是很想他
HSK 2
0:03s
wǒ hái shì hěn xiǎng tāEm vẫn nhớ anh ấy lắm.
我还是很想他
HSK 2
0:03s
wǒ hái shì hěn xiǎng tāEm vẫn nhớ anh ấy lắm.
只是我们爱上了 一个不值得爱的人
HSK 4
0:03s
zhǐ shì wǒ men ài shàng le yí gè bù zhí dé ài de rénchính là chúng ta đã yêu nhầm người không đáng được yêu.
这一笔一划都是我们自己写的
HSK 2
0:03s
zhè yī bǐ yī huà dōu shì wǒ men zì jǐ xiě de[Phong] Từng chữ, từng nét đều do chính chúng ta tự viết ra,
相信我们一定可以做到
HSK 3
0:03s
xiāng xìn wǒ men yí dìng kě yǐ zuò dàocô tin chúng ta nhất định có thể làm được.
但是一定不会再那么撕心裂肺了
HSK 3
0:03s
dàn shì yí dìng bú huì zài nà me sī xīn liè fèi lenhưng chắc chắn sẽ không còn đau đến xé ruột xé gan nữa.
食堂新开一家麻辣香锅特别好吃
HSK 7
0:03s
shí táng xīn kāi yī jiā má là xiāng guō tè bié hǎo chīnhà ăn mới mở một quầy canh tê cay ngon lắm.
好 那我们先走了 颜老师
HSK 3
0:03s
hǎo nà wǒ men xiān zǒu le yán lǎo shīVâng. Vậy bọn em đi trước nha cô.
我们也该见一面了吧
HSK 1
0:03s
wǒ men yě gāi jiàn yí miàn le ba[Chị Yêu Tinh, chúng ta cũng nên gặp nhau đi chứ.] [chúng ta cũng nên gặp nhau đi chứ.] [Để nói chuyện tìm hiểu sâu hơn.]
做点深入交流 周二晚上
HSK 5
0:03s
zuò diǎn shēn rù jiāo liú zhōu èr wǎn shàng[Nhớ ăn mặc gợi cảm vào nhé.] [Để nói chuyện tìm hiểu sâu hơn.] [Tối thứ Ba,]
你怎么找这么个地方
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me zhǎo zhè me gè dì fāngSao anh lại tìm nơi như này chứ?
你知道 那个纹身是什么意思吗
HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào nà ge wén shēn shì shén me yì si maAnh có biết hình xăm đó có ý gì không?
他们都说是美杜莎之眼
HSK 5
0:03s
tā men dōu shuō shì měi dù shā zhī yǎnHọ đều nói đấy là mắt của Medusa.
那你怎么知道 上面缠着的是章鱼触角
HSK 7
0:03s
nà nǐ zěn me zhī dào shàng miàn chán zhe de shì zhāng yú chù jiǎoThế thì sao anh lại biết có tua bạch tuộc quấn ở trên đó?
睡完了 告诉你
HSK 2
0:03s
shuì wán le gào sù nǐngủ rồi sẽ nói cho cô biết.
你为什么想让我纹那个纹身呢
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me xiǎng ràng wǒ wén nà ge wén shēn neTại sao anh lại muốn tôi xăm hình xăm đó?
别着急啊 脱 脱 慢慢来 慢慢 脱
HSK 4
0:03s
bié zháo jí a tuō tuō màn màn lái màn màn tuōĐừng vội mà. Cởi... cởi... Từ từ thôi, từ từ thôi. Cởi...
脱完告 告诉你 别着急 你别着急啊
HSK 7
0:03s
tuō wán gào gào sù nǐ bié zháo jí nǐ bié zháo jí acởi xong sẽ nói... nói cho cô biết. Đừng vội, anh đừng sốt ruột thế.
你先告诉我呀 那你脱啊
HSK 5
0:03s
nǐ xiān gào sù wǒ ya nà nǐ tuō aAnh nói cho tôi biết trước đã. Vậy cô cởi đi.
你别着急 我自己来 我自己脱
HSK 4
0:03s
nǐ bié zháo jí wǒ zì jǐ lái wǒ zì jǐ tuōAnh đừng sốt ruột, tôi tự làm. Tôi tự cởi.