Cách dùng "那么神秘 你在干什么" (nà me shén mì nǐ zài gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung
那么神秘 你在干什么
[Bí ẩn vậy sao?] [Bí ẩn vậy sao?] Mẹ đang làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
6:01
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 保密 | bǎo mì | [Ha ha, bí mật.] [Bí mật.] |
| 2▶ | 那么神秘 你在干什么 | nà me shén mì nǐ zài gàn shén me | [Bí ẩn vậy sao?] [Bí ẩn vậy sao?] Mẹ đang làm gì vậy? |
| 3 | 该不会网恋了吧 | gāi bú huì wǎng liàn le ba | Chẳng lẽ là yêu đương qua mạng ư? |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 8 of 11)
HSK 5
0:03s
gāng cái jiù yīng gāi bào jǐng zhuā nǐ bié bié bié bié bào jǐng aLẽ ra lúc nãy tôi nên gọi cảnh sát bắt cậu. Đừng, đừng báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s
zhè zhè yě fàn fǎ ma shén me shén me jiù jiù bù fàn fǎVậy cũng là phạm pháp ư? Cái gì là không phạm pháp?

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu jiào rén dā shàn de jì qiǎo méi yǒu fàn fǎchỉ dạy người ta cách bắt chuyện. Không phạm pháp.

HSK 1
0:03s
nǐ bù shuō lěi lěi shēn shàng yě wén le ma nà tā men zhè lǐ yě yǒuKhông phải cô nói trên người Lôi Lôi cũng có hình xăm à? Ở đây họ cũng có.

HSK 2
0:03s
nà wǒ men xiàn zài zhǎo de bù jiù shì zhè ge maĐây không phải là thứ chúng ta đang tìm sao?

HSK 3
0:03s
nǐ men dōu shì jiào nán de PUA nǚ shēng maCác cậu chỉ dạy cho nam thao túng cảm xúc của nữ à?

HSK 2
0:03s












