Cách dùng "PUA是 Pick-up Artist 的简称" (PUA shì Pick-up Artist de jiǎn chēng) trong hội thoại tiếng Trung
PUA是 Pick-up Artist 的简称
PUA là viết tắt của Pick-up Artist,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
26:49
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 情感操控大师 终极情魔 | qíng gǎn cāo kòng dà shī zhōng jí qíng mó | Bậc thầy thao túng cảm xúc. Cuồng tình mãn cấp. |
| 2▶ | PUA是 Pick-up Artist 的简称 | PUA shì Pick-up Artist de jiǎn chēng | PUA là viết tắt của Pick-up Artist, |
| 3 | 也叫泡学 把妹达人 搭讪艺术家 | yě jiào pào xué bǎ mèi dá rén dā shàn yì shù jiā | hay còn gọi là bậc thầy tán gái, nghệ nhân bắt chuyện. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 8 of 11)
HSK 5
0:03s
gāng cái jiù yīng gāi bào jǐng zhuā nǐ bié bié bié bié bào jǐng aLẽ ra lúc nãy tôi nên gọi cảnh sát bắt cậu. Đừng, đừng báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s
zhè zhè yě fàn fǎ ma shén me shén me jiù jiù bù fàn fǎVậy cũng là phạm pháp ư? Cái gì là không phạm pháp?

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu jiào rén dā shàn de jì qiǎo méi yǒu fàn fǎchỉ dạy người ta cách bắt chuyện. Không phạm pháp.

HSK 1
0:03s
nǐ bù shuō lěi lěi shēn shàng yě wén le ma nà tā men zhè lǐ yě yǒuKhông phải cô nói trên người Lôi Lôi cũng có hình xăm à? Ở đây họ cũng có.

HSK 2
0:03s
nà wǒ men xiàn zài zhǎo de bù jiù shì zhè ge maĐây không phải là thứ chúng ta đang tìm sao?

HSK 3
0:03s
nǐ men dōu shì jiào nán de PUA nǚ shēng maCác cậu chỉ dạy cho nam thao túng cảm xúc của nữ à?

HSK 2
0:03s












