Cách dùng "她是大人 她是不会有事的" (tā shì dà rén tā shì bú huì yǒu shì de) trong hội thoại tiếng Trung
她是大人 她是不会有事的
Mẹ con là người lớn rồi, sẽ không có chuyện gì xảy ra đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
20:06
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你放心吧 你就好好上学啊 | nǐ fàng xīn ba nǐ jiù hǎo hǎo shàng xué a | Con cứ yên tâm đi, ngoan ngoãn đi học chăm chỉ nhé. |
| 2▶ | 她是大人 她是不会有事的 | tā shì dà rén tā shì bú huì yǒu shì de | Mẹ con là người lớn rồi, sẽ không có chuyện gì xảy ra đâu. |
| 3 | 好不好 | hǎo bù hǎo | Có được không? |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 8 of 11)
HSK 5
0:03s
gāng cái jiù yīng gāi bào jǐng zhuā nǐ bié bié bié bié bào jǐng aLẽ ra lúc nãy tôi nên gọi cảnh sát bắt cậu. Đừng, đừng báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s
zhè zhè yě fàn fǎ ma shén me shén me jiù jiù bù fàn fǎVậy cũng là phạm pháp ư? Cái gì là không phạm pháp?

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu jiào rén dā shàn de jì qiǎo méi yǒu fàn fǎchỉ dạy người ta cách bắt chuyện. Không phạm pháp.

HSK 1
0:03s
nǐ bù shuō lěi lěi shēn shàng yě wén le ma nà tā men zhè lǐ yě yǒuKhông phải cô nói trên người Lôi Lôi cũng có hình xăm à? Ở đây họ cũng có.

HSK 2
0:03s
nà wǒ men xiàn zài zhǎo de bù jiù shì zhè ge maĐây không phải là thứ chúng ta đang tìm sao?

HSK 3
0:03s
nǐ men dōu shì jiào nán de PUA nǚ shēng maCác cậu chỉ dạy cho nam thao túng cảm xúc của nữ à?

HSK 2
0:03s












