Cách dùng "我就要流口水了" (wǒ jiù yào liú kǒu shuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我就要流口水了
[là tôi đã chảy nước miếng rồi.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
7:48
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我已经迫不及待了 一想到你穿紧身衣的样子 | wǒ yǐ jīng pò bù jí dài le yī xiǎng dào nǐ chuān jǐn shēn yī de yàng zi | [Tôi háo hức lắm rồi.] [Vừa nghĩ đến việc cô mặc đồ bó] |
| 2▶ | 我就要流口水了 | wǒ jiù yào liú kǒu shuǐ le | [là tôi đã chảy nước miếng rồi.] |
| 3 | 来 谢谢罗医生 别客气 按时吃药啊 好 | lái xiè xiè luó yī shēng bié kè qì àn shí chī yào a hǎo | Đây. Cảm ơn bác sĩ La. Không có gì. Nhớ uống thuốc đúng giờ đó. Được. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 8 of 11)
HSK 5
0:03s
gāng cái jiù yīng gāi bào jǐng zhuā nǐ bié bié bié bié bào jǐng aLẽ ra lúc nãy tôi nên gọi cảnh sát bắt cậu. Đừng, đừng báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s
zhè zhè yě fàn fǎ ma shén me shén me jiù jiù bù fàn fǎVậy cũng là phạm pháp ư? Cái gì là không phạm pháp?

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu jiào rén dā shàn de jì qiǎo méi yǒu fàn fǎchỉ dạy người ta cách bắt chuyện. Không phạm pháp.

HSK 1
0:03s
nǐ bù shuō lěi lěi shēn shàng yě wén le ma nà tā men zhè lǐ yě yǒuKhông phải cô nói trên người Lôi Lôi cũng có hình xăm à? Ở đây họ cũng có.

HSK 2
0:03s
nà wǒ men xiàn zài zhǎo de bù jiù shì zhè ge maĐây không phải là thứ chúng ta đang tìm sao?

HSK 3
0:03s
nǐ men dōu shì jiào nán de PUA nǚ shēng maCác cậu chỉ dạy cho nam thao túng cảm xúc của nữ à?

HSK 2
0:03s












