Cách dùng "我们要出发了 来不及了" (wǒ men yào chū fā le lái bù jí le) trong hội thoại tiếng Trung
我们要出发了 来不及了
Chúng ta phải xuất phát thôi, sắp muộn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
5:39
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快吃 | kuài chī | Mau ăn cơm đi. |
| 2▶ | 我们要出发了 来不及了 | wǒ men yào chū fā le lái bù jí le | Chúng ta phải xuất phát thôi, sắp muộn rồi. |
| 3 | 我先去健身了 晚一点要开会 开什么会呀 | wǒ xiān qù jiàn shēn le wǎn yì diǎn yào kāi huì kāi shén me huì ya | [Tôi phải đi tập gym đã,] [lát nữa còn có cuộc họp nữa.] [Họp gì thế?] |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 8 of 11)
HSK 5
0:03s
gāng cái jiù yīng gāi bào jǐng zhuā nǐ bié bié bié bié bào jǐng aLẽ ra lúc nãy tôi nên gọi cảnh sát bắt cậu. Đừng, đừng báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s
zhè zhè yě fàn fǎ ma shén me shén me jiù jiù bù fàn fǎVậy cũng là phạm pháp ư? Cái gì là không phạm pháp?

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu jiào rén dā shàn de jì qiǎo méi yǒu fàn fǎchỉ dạy người ta cách bắt chuyện. Không phạm pháp.

HSK 1
0:03s
nǐ bù shuō lěi lěi shēn shàng yě wén le ma nà tā men zhè lǐ yě yǒuKhông phải cô nói trên người Lôi Lôi cũng có hình xăm à? Ở đây họ cũng có.

HSK 2
0:03s
nà wǒ men xiàn zài zhǎo de bù jiù shì zhè ge maĐây không phải là thứ chúng ta đang tìm sao?

HSK 3
0:03s
nǐ men dōu shì jiào nán de PUA nǚ shēng maCác cậu chỉ dạy cho nam thao túng cảm xúc của nữ à?

HSK 2
0:03s












