Cách dùng "酸浆 酸浆 跟你说过多少次 你就是记不住" (suān jiāng suān jiāng gēn nǐ shuō guò duō shǎo cì nǐ jiù shì jì bú zhù) trong hội thoại tiếng Trung

suānjiāng suānjiāng gēnshuōguòduōshǎo jiùshìzhù

Nước chua, nước chua. Đã nói với cô bao nhiêu lần rồi, cô vẫn không nhớ được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:41
zhè
xiē
huó
hái
shì
lái
zuò

Mấy việc này vẫn nên để tôi làm.

LINE 0240:45
PLAYING SCENE
suān jiāng suān jiāng gēn nǐ shuō guò duō shǎo cì nǐ jiù shì jì bú zhù

酸浆 酸浆 跟你说过多少次 你就是记不住

Nước chua, nước chua. Đã nói với cô bao nhiêu lần rồi, cô vẫn không nhớ được.

LINE 0340:48
dào gāng le nǐ kàn dōu zhān zài yì qǐ le lā kāi bù jiù hǎo le

倒缸了 你看都粘在一起了 拉开不就好了

Hỏng cả mẻ rồi. Cô xem chúng dính hết vào nhau rồi này. Gỡ ra là được mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp40:45
TMDB ID289624