Cách dùng "我可算找到你们了 你从哪个方向过来的" (wǒ kě suàn zhǎo dào nǐ men le nǐ cóng nǎ ge fāng xiàng guò lái de) trong hội thoại tiếng Trung
我可算找到你们了 你从哪个方向过来的
Cuối cùng tôi cũng tìm được mọi người rồi. Cậu đi từ hướng nào tới vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:13
èr bāo nǐ huí lái le
二包 你回来了
“Nhị Bao, cậu về rồi.”
LINE 0210:16
PLAYING SCENEwǒ kě suàn zhǎo dào nǐ men le nǐ cóng nǎ ge fāng xiàng guò lái de
我可算找到你们了 你从哪个方向过来的
“Cuối cùng tôi cũng tìm được mọi người rồi. Cậu đi từ hướng nào tới vậy?”
LINE 0310:21
wǒ wǒ jīng guò le yí gè cūn zi nà ér yǒu gè gǒng qiáo
我 我经过了一个村子 那儿有个拱桥
“Tôi... tôi đi qua một ngôi làng, ở đó có một cây cầu vòm,”
Show Information