Cách dùng "我是来给我们张旅长报信的" (wǒ shì lái gěi wǒ men zhāng lǚ zhǎng bào xìn de) trong hội thoại tiếng Trung

shìláigěimenzhāngzhǎngbàoxìnde

Tôi đến để báo tin cho Lữ đoàn trưởng Trương của chúng tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:31
zuò
shén
me

Cậu làm gì vậy?

LINE 0241:36
PLAYING SCENE
shì
lái
gěi
men
zhāng
zhǎng
bào
xìn
de

Tôi đến để báo tin cho Lữ đoàn trưởng Trương của chúng tôi.

LINE 0341:44
shí

Lữ đoàn 87.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp41:36
TMDB ID289624