Cách dùng "不然我派她去干吗呀" (bù rán wǒ pài tā qù gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung

ránpàigànya

Không thì tôi phái cô ấy đi làm gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:28
dāng
rán
le

Đương nhiên rồi.

LINE 0209:29
PLAYING SCENE
rán
pài
gàn
ya

Không thì tôi phái cô ấy đi làm gì?

LINE 0309:31
dào
yào
gàn
shén
me

Rốt cuộc cô muốn làm gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp09:29
TMDB ID240446