Cách dùng "没有办法再挽回了" (méi yǒu bàn fǎ zài wǎn huí le) trong hội thoại tiếng Trung
没有办法再挽回了
không còn cách nào cứu vãn nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:12
shì事
yǐ已
zhì至
cǐ此
“Sự việc đã đến nước này,”
LINE 0241:15
PLAYING SCENEméi没
yǒu有
bàn办
fǎ法
zài再
wǎn挽
huí回
le了
“không còn cách nào cứu vãn nữa.”
LINE 0341:19
wǒ我
zhī知
dào道
shuō说
duì对
bù不
qǐ起
“Tôi biết nói xin lỗi”
Show Information