Cách dùng "那就是命运的安排" (nà jiù shì mìng yùn de ān pái) trong hội thoại tiếng Trung
那就是命运的安排
thì đó là sự sắp đặt của số phận
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:12
rú如
guǒ果
bú不
shì是
jī机
yuán缘
qiǎo巧
hé合
“Nếu không phải là cơ duyên trùng hợp”
LINE 0237:14
PLAYING SCENEnà那
jiù就
shì是
mìng命
yùn运
de的
ān安
pái排
“thì đó là sự sắp đặt của số phận”
LINE 0337:17
yǒu有
yī一
tiān天
“Một ngày nào đó”
Show Information