Cách dùng "那就听程老师安排了" (nà jiù tīng chéng lǎo shī ān pái le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùtīngchénglǎoshīānpáile

Vậy tôi nghe theo sự sắp xếp của thầy Trình vậy

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:54
hǎo

Được

LINE 0231:57
PLAYING SCENE
jiù
tīng
chéng
lǎo
shī
ān
pái
le

Vậy tôi nghe theo sự sắp xếp của thầy Trình vậy

LINE 0333:04
chéng
lǎo
shī

Thầy Trình

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp31:57
TMDB ID240446