Cách dùng "那就听程老师安排了" (nà jiù tīng chéng lǎo shī ān pái le) trong hội thoại tiếng Trung
那就听程老师安排了
Vậy tôi nghe theo sự sắp xếp của thầy Trình vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:54
hǎo好
“Được”
LINE 0231:57
PLAYING SCENEnà那
jiù就
tīng听
chéng程
lǎo老
shī师
ān安
pái排
le了
“Vậy tôi nghe theo sự sắp xếp của thầy Trình vậy”
LINE 0333:04
chéng程
lǎo老
shī师
“Thầy Trình”
Show Information