Cách dùng "她就是靠勾引男人为生的" (tā jiù shì kào gōu yǐn nán rén wéi shēng de) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìkàogōuyǐnnánrénwéishēngde

Cô ta sống bằng nghề quyến rũ đàn ông.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:12
zhī
dào
ma

Anh biết không?

LINE 0202:13
PLAYING SCENE
jiù
shì
kào
gōu
yǐn
nán
rén
wéi
shēng
de

Cô ta sống bằng nghề quyến rũ đàn ông.

LINE 0302:15
xíng le wǒ dōu zhī dào nà xiē shì ér le

行了 我都知道那些事儿了

Thôi đi, tôi biết hết những chuyện đó rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp02:13
TMDB ID240446