Cách dùng "同意和解 积极赔偿" (tóng yì hé jiě jī jí péi cháng) trong hội thoại tiếng Trung
同意和解 积极赔偿
Đồng ý hòa giải, tích cực bồi thường,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:51
qīng轻
shāng伤
de的
huà话
wǒ我
men们
huì会
bāng帮
máng忙
tiáo调
jiě解
“Thương nhẹ thì chúng tôi sẽ giúp hòa giải.”
LINE 0215:53
PLAYING SCENEtóng yì hé jiě jī jí péi cháng
同意和解 积极赔偿
“Đồng ý hòa giải, tích cực bồi thường,”
LINE 0315:55
jiù就
méi没
shì事
le了
“thì sẽ không sao.”
Show Information