Cách dùng "我是受我一个朋友的委托" (wǒ shì shòu wǒ yí gè péng yǒu de wěi tuō) trong hội thoại tiếng Trung

shìshòupéngyǒudewěituō

Tôi nhận ủy thác từ một người bạn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:36
hái
shì
péng
yǒu
a

...hay là bạn gái của anh ta?

LINE 0207:39
PLAYING SCENE
shì
shòu
péng
yǒu
de
wěi
tuō

Tôi nhận ủy thác từ một người bạn.

LINE 0307:42
men
zhè
jiē
shòu

Chỗ chúng tôi không nhận...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp07:39
TMDB ID240446