Cách dùng "可能达不到您要的要求" (kě néng dá bú dào nín yào de yāo qiú) trong hội thoại tiếng Trung
可能达不到您要的要求
có thể sẽ không đạt tới yêu cầu của anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
6:48
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过 | bù guò | nhưng |
| 2▶ | 可能达不到您要的要求 | kě néng dá bú dào nín yào de yāo qiú | có thể sẽ không đạt tới yêu cầu của anh. |
| 3 | 知道了 先把缺口补上 | zhī dào le xiān bǎ quē kǒu bǔ shàng | Tôi biết rồi, cứ bù vào chỗ khuyết đã. |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
bù jí wǒ zhèng hǎo jiǔ diàn fù jìn zhuǎn zhuǎnKhông phải vội đâu, vừa hay em đi dạo quanh khách sạn.

HSK 4
0:03s
hǎo de fèi lì kè sī nà jiù àn yǔ zǒng gāng cái shuō de qù bàn baĐược, Felix, vậy cứ làm theo cách sếp Vũ vừa nói nhé.

HSK 6
0:03s
qī dài nǐ luò dì de xiào guǒ méi wèn tí bài bài bài bàiMong đợi hiệu quả triển khai của anh. Không thành vấn đề. - Tạm biệt nhé. - Tạm biệt.

HSK 3
0:03s
wǒ méi kàn dào a wǒ yǐ wéi tā gēn nǐ zài yī kuài neTôi có thấy cậu ấy đâu, tôi tưởng cậu ấy ở cùng anh mà.

HSK 4
0:03s
nǐ men xiān qù cān tīng wǒ chū qù zhǎo zhǎoHai người đến nhà hàng trước đi, tôi ra ngoài tìm thử.

HSK 3
0:03s
guān xīng tái nà biān hǎo xiàng chū shì leHình như bên đài quan sát thiên văn có chuyện gì rồi.

HSK 5
0:03s
zhēn de jiǎ de wǒ gēn nǐ shuō jiù hù chē dōu lái leThật hả? Tôi nói cậu nghe, có cả xe cứu thương tới đó.

HSK 4
0:03s
tīng shuō yǒu rén diào xià lái le zěn me huí shì jiù shì mǎn shēn shì xuèNghe nói có người rơi xuống. Chuyện gì thế? Đúng thế, máu me đầy người luôn.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men bāng wǒ gěi tā dǎ diàn huà hǎo bù hǎomọi người gọi điện cho cô ấy giúp tôi được không?

HSK 1
0:03s