Cách dùng "那你还挺敬业的啊" (nà nǐ hái tǐng jìng yè de a) trong hội thoại tiếng Trung

háitǐngjìngdea

thế thì anh cũng chuyên nghiệp lắm đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
6:13
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1十多年shí duō niánHơn mười năm,
2那你还挺敬业的啊nà nǐ hái tǐng jìng yè de athế thì anh cũng chuyên nghiệp lắm đấy.
3俱乐部 最厉害的老戏骨 你jù lè bù zuì lì hài de lǎo xì gǔ nǐBậc thầy diễn xuất đỉnh nhất câu lạc bộ là anh đấy.

More Clips From Episode

Total 171 clips (Page 4 of 9)
这次活动呢 多亏了有你在
HSK 6
0:03s
zhè cì huó dòng ne duō kuī le yǒu nǐ zàiHoạt động lần này may mà có anh.

其实你吧 挺有管理天赋的
HSK 7
0:03s
qí shí nǐ ba tǐng yǒu guǎn lǐ tiān fù deThật ra anh có khiếu quản lý lắm đấy,

再加上 懂点技术
HSK 4
0:03s
zài jiā shàng dǒng diǎn jì shùcộng thêm biết chút công nghệ nữa,

我相信以后你的俱乐部 一定会越做越好的
HSK 6
0:03s
wǒ xiāng xìn yǐ hòu nǐ de jù lè bù yí dìng huì yuè zuò yuè hǎo detôi tin chắc chắn sau này câu lạc bộ của anh sẽ ngày càng tốt.

那个我也在这儿忙一天了 我得回俱乐部看看
HSK 6
0:03s
nà ge wǒ yě zài zhè ér máng yī tiān le wǒ dé huí jù lè bù kàn kànÀ, tôi cũng tất bật ở đây cả ngày rồi, tôi phải về câu lạc bộ xem đây.

怎么还整不好意思了
HSK 4
0:03s
zěn me hái zhěng bù hǎo yì sī leSao lại còn ngại nữa?

我给你拍月亮呢 刚想发给你 你就过来了
HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ pāi yuè liàng ne gāng xiǎng fā gěi nǐ nǐ jiù guò lái leEm chụp trăng cho anh mà, vừa định gửi cho anh anh đã đến rồi.

太丑了 跟你一点都不搭
HSK 6
0:03s
tài chǒu le gēn nǐ yì diǎn dōu bù dāXấu quá, không hợp với em chút nào?

不啊 我觉得挺好看的 我 我很喜欢
HSK 3
0:03s
bù a wǒ jué de tǐng hǎo kàn de wǒ wǒ hěn xǐ huānĐâu, em thấy đẹp lắm mà, em... em rất thích.

是不是耍我 我没有 是不是耍我 我没有
HSK 7
0:03s
shì bú shì shuǎ wǒ wǒ méi yǒu shì bú shì shuǎ wǒ wǒ méi yǒuChơi anh đúng không? Em không có. Chơi anh đúng không? Em không có.

是不是耍我 没有 是不是 站不住了
HSK 7
0:03s
shì bú shì shuǎ wǒ méi yǒu shì bú shì zhàn bú zhù leChơi anh đúng không? Không mà. Có đúng không? Không đứng được nữa.

下次还敢不敢了 不敢了 我不
HSK 4
0:03s
xià cì hái gǎn bù gǎn le bù gǎn le wǒ bùLần sau dám nữa không? Không dám nữa, em không...

你保持不动啊 我不动
HSK 5
0:03s
nǐ bǎo chí bù dòng a wǒ bù dòngAnh giữ nguyên đừng cử động nhé. Anh không cử động.

也没有很像啊
HSK 3
0:03s
yě méi yǒu hěn xiàng aCũng không giống lắm.

听说你把公司账目拿走了
HSK 3
0:03s
tīng shuō nǐ bǎ gōng sī zhàng mù ná zǒu leNghe nói con lấy sổ sách công ty đi rồi,

我没权力看这些吗
HSK 6
0:03s
wǒ méi quán lì kàn zhè xiē macon không có quyền xem mấy cái này à?

谢谢你的好意 但这我不能收
HSK 7
0:03s
xiè xiè nǐ de hǎo yì dàn zhè wǒ bù néng shōucảm ơn ý tốt của anh, nhưng tôi không thể nhận được.

一条丝巾而已啊 我这三百块钱的衬衣
HSK 7
0:03s
yī tiáo sī jīn ér yǐ a wǒ zhè sān bǎi kuài qián de chèn yīMột chiếc khăn lụa thôi. Cái sơ mi 300 tệ của tôi

实在搭不上那么高档的丝巾
HSK 6
0:03s
shí zài dā bù shàng nà me gāo dàng de sī jīnthật sự không hợp với khăn lụa cao cấp thế đâu.

裴总 有些东西太过贵重了
HSK 6
0:03s
péi zǒng yǒu xiē dōng xī tài guò guì zhòng leSếp Bùi, có những thứ quý giá quá mức,