Cách dùng "再加上 懂点技术" (zài jiā shàng dǒng diǎn jì shù) trong hội thoại tiếng Trung

zàijiāshàng dǒngdiǎnshù

cộng thêm biết chút công nghệ nữa,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
12:36
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1其实你吧 挺有管理天赋的qí shí nǐ ba tǐng yǒu guǎn lǐ tiān fù deThật ra anh có khiếu quản lý lắm đấy,
2再加上 懂点技术zài jiā shàng dǒng diǎn jì shùcộng thêm biết chút công nghệ nữa,
3我相信以后你的俱乐部 一定会越做越好的wǒ xiāng xìn yǐ hòu nǐ de jù lè bù yí dìng huì yuè zuò yuè hǎo detôi tin chắc chắn sau này câu lạc bộ của anh sẽ ngày càng tốt.

More Clips From Episode

Total 171 clips (Page 9 of 9)
不急 我正好酒店附近转转
HSK 4
0:03s
bù jí wǒ zhèng hǎo jiǔ diàn fù jìn zhuǎn zhuǎnKhông phải vội đâu, vừa hay em đi dạo quanh khách sạn.

好的 费利克斯 那就按宇总刚才说的去办吧
HSK 4
0:03s
hǎo de fèi lì kè sī nà jiù àn yǔ zǒng gāng cái shuō de qù bàn baĐược, Felix, vậy cứ làm theo cách sếp Vũ vừa nói nhé.

期待你落地的效果 没问题 拜拜 拜拜
HSK 6
0:03s
qī dài nǐ luò dì de xiào guǒ méi wèn tí bài bài bài bàiMong đợi hiệu quả triển khai của anh. Không thành vấn đề. - Tạm biệt nhé. - Tạm biệt.

我没看到啊 我以为她跟你在一块呢
HSK 3
0:03s
wǒ méi kàn dào a wǒ yǐ wéi tā gēn nǐ zài yī kuài neTôi có thấy cậu ấy đâu, tôi tưởng cậu ấy ở cùng anh mà.

你们先去餐厅 我出去找找
HSK 4
0:03s
nǐ men xiān qù cān tīng wǒ chū qù zhǎo zhǎoHai người đến nhà hàng trước đi, tôi ra ngoài tìm thử.

观星台那边好像出事了
HSK 3
0:03s
guān xīng tái nà biān hǎo xiàng chū shì leHình như bên đài quan sát thiên văn có chuyện gì rồi.

真的假的 我跟你说 救护车都来了
HSK 5
0:03s
zhēn de jiǎ de wǒ gēn nǐ shuō jiù hù chē dōu lái leThật hả? Tôi nói cậu nghe, có cả xe cứu thương tới đó.

听说有人掉下来了 怎么回事 就是 满身是血
HSK 4
0:03s
tīng shuō yǒu rén diào xià lái le zěn me huí shì jiù shì mǎn shēn shì xuèNghe nói có người rơi xuống. Chuyện gì thế? Đúng thế, máu me đầy người luôn.

怎么会啊 还能救得回来吧
HSK 5
0:03s
zěn me huì a hái néng jiù dé huí lái baSao lại thế chứ? Còn cứu được không vậy?

你们帮我给她 打电话好不好
HSK 2
0:03s
nǐ men bāng wǒ gěi tā dǎ diàn huà hǎo bù hǎomọi người gọi điện cho cô ấy giúp tôi được không?

可以吗 可以吗 我求求你们了
HSK 1
0:03s
kě yǐ ma kě yǐ ma wǒ qiú qiú nǐ men leĐược không, được không? Tôi xin mọi người đó.