Cách dùng "被你说得鸡皮疙瘩都起来了" (bèi nǐ shuō dé jī pí gē da dōu qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
被你说得鸡皮疙瘩都起来了
Nghe cô nói mà nổi da gà hết cả lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
15:04
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听他们说啊 那天他们小区来了好多警察 | tīng tā men shuō a nà tiān tā men xiǎo qū lái le hǎo duō jǐng chá | Nghe họ kể lại này. Hôm đó cảnh sát kéo đến rất đông. |
| 2▶ | 被你说得鸡皮疙瘩都起来了 | bèi nǐ shuō dé jī pí gē da dōu qǐ lái le | Nghe cô nói mà nổi da gà hết cả lên. |
| 3 | 听说那个男的 在外面欠了好多钱 | tīng shuō nà ge nán de zài wài miàn qiàn le hǎo duō qián | Nghe nói người đàn ông đó... ...vay nợ bên ngoài rất nhiều. |
