Cách dùng "反复发作 很麻烦了" (fǎn fù fā zuò hěn má fán le) trong hội thoại tiếng Trung
反复发作 很麻烦了
tái phát nhiều lần, rất phiền phức.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:58
yī医
shēng生
shuō说
le了
“Bác sĩ nói rồi.”
LINE 0212:59
PLAYING SCENEfǎn fù fā zuò hěn má fán le
反复发作 很麻烦了
“tái phát nhiều lần, rất phiền phức.”
LINE 0313:02
wèi胃
huài坏
le了
chī吃
bù不
hǎo好
hē喝
bù不
hǎo好
“Dạ dày hư rồi, ăn không ngon, uống không tốt.”
Show Information