Cách dùng "还是眼睁睁看着她" (hái shì yǎn zhēng zhēng kàn zhe tā) trong hội thoại tiếng Trung

háishìyǎnzhēngzhēngkànzhe

vẫn trơ mắt nhìn cô ấy

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
què
wèi
shén
me

Nhưng tại sao

LINE 0210:11
PLAYING SCENE
hái
shì
yǎn
zhēng
zhēng
kàn
zhe

vẫn trơ mắt nhìn cô ấy

LINE 0310:14
zǒu
xiàng
tóng
guī
jìn
de
zhōng
diǎn

đi đến đích cùng chết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp10:11
TMDB ID283950