Cách dùng "就由你来跟进和安排了" (jiù yóu nǐ lái gēn jìn hé ān pái le) trong hội thoại tiếng Trung
就由你来跟进和安排了
sẽ do cậu theo dõi và sắp xếp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:06
JW jí tuán de àn zi
JW集团的案子
“vụ án của tập đoàn JW”
LINE 0224:08
PLAYING SCENEjiù就
yóu由
nǐ你
lái来
gēn跟
jìn进
hé和
ān安
pái排
le了
“sẽ do cậu theo dõi và sắp xếp.”
LINE 0324:10
hǎo好
de的
“Được.”
Show Information