Cách dùng "嫂子抢救过来了" (sǎo zi qiǎng jiù guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
嫂子抢救过来了
Chị dâu được cấp cứu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:13
niú牛
bīng冰
bīng冰
ne呢
“Ngưu Băng Băng đâu?”
LINE 0209:16
PLAYING SCENEsǎo嫂
zi子
qiǎng抢
jiù救
guò过
lái来
le了
“Chị dâu được cấp cứu rồi.”
LINE 0309:18
zài在
bìng病
fáng房
lǐ里
“Ở trong phòng bệnh.”
Show Information