Cách dùng "所以不得已要暂时叫停" (suǒ yǐ bù dé yǐ yào zàn shí jiào tíng) trong hội thoại tiếng Trung
所以不得已要暂时叫停
Cho nên bất đắc dĩ phải tạm dừng lại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:07
dǒng董
shì事
huì会
de的
yì意
jiàn见
bù不
tǒng统
yī一
“ý kiến của hội đồng quản trị không thống nhất.”
LINE 0237:09
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
bù不
dé得
yǐ已
yào要
zàn暂
shí时
jiào叫
tíng停
“Cho nên bất đắc dĩ phải tạm dừng lại.”
LINE 0337:13
wǒ zhī dào le dài lǜ
我知道了 戴律
“Tôi biết rồi, Đới Luật.”
Show Information