Cách dùng "我就不招你烦了 走了" (wǒ jiù bù zhāo nǐ fán le zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我就不招你烦了 走了
Tôi không làm phiền cậu nữa, đi đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:06
nǐ你
zì自
jǐ己
hǎo好
hǎo好
kǎo考
lǜ虑
“Cậu tự suy nghĩ đi.”
LINE 0236:08
PLAYING SCENEwǒ jiù bù zhāo nǐ fán le zǒu le
我就不招你烦了 走了
“Tôi không làm phiền cậu nữa, đi đây.”
LINE 0336:34
zuì最
jìn近
xīn辛
kǔ苦
le了
a啊
“Dạo này vất vả rồi.”
Show Information