Cách dùng "自己的行为付出代价" (zì jǐ de xíng wéi fù chū dài jià) trong hội thoại tiếng Trung
自己的行为付出代价
phải trả giá cho hành vi của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:11
rén人
běn本
lái来
jiù就
shì是
yào要
wèi为
“Con người vốn dĩ phải”
LINE 0212:12
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
de的
xíng行
wéi为
fù付
chū出
dài代
jià价
“phải trả giá cho hành vi của mình.”
LINE 0312:15
dàn但
zhè这
bù不
yīng应
gāi该
“Nhưng điều này không nên.”
Show Information