Cách dùng "那我就再信任你一次吧" (nà wǒ jiù zài xìn rèn nǐ yī cì ba) trong hội thoại tiếng Trung
那我就再信任你一次吧
Vậy thì tôi sẽ tin anh thêm lần nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:27
wǒ hěn kuài jiù huì kāi gōng dàn shì nǐ dé zài bāng wǒ mǎi gè dōng xī
我很快就会开工 但是 你得再帮我买个东西
“Tôi sẽ sớm bắt đầu làm việc thôi. Nhưng, cô phải giúp tôi mua một thứ nữa.”
LINE 0240:39
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
jiù就
zài再
xìn信
rèn任
nǐ你
yī一
cì次
ba吧
“Vậy thì tôi sẽ tin anh thêm lần nữa.”
LINE 0340:41
mǎi买
shén什
me么
“Mua gì?”
Show Information