Cách dùng "那我就再信任你一次吧" (nà wǒ jiù zài xìn rèn nǐ yī cì ba) trong hội thoại tiếng Trung
那我就再信任你一次吧
nà wǒ jiù zài xìn rèn nǐ yī cì ba
Vậy thì tôi sẽ tin anh thêm lần nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
40:39
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我很快就会开工 但是 你得再帮我买个东西 | wǒ hěn kuài jiù huì kāi gōng dàn shì nǐ dé zài bāng wǒ mǎi gè dōng xī | Tôi sẽ sớm bắt đầu làm việc thôi. Nhưng, cô phải giúp tôi mua một thứ nữa. |
| 2▶ | 那我就再信任你一次吧 | nà wǒ jiù zài xìn rèn nǐ yī cì ba | Vậy thì tôi sẽ tin anh thêm lần nữa. |
| 3 | 买什么 | mǎi shén me | Mua gì? |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
cóng xiàn zài qǐ dà jiā yào dǎ qǐ shí èr fēn de jīng shénTừ bây giờ, mọi người phải tập trung tinh thần cao độ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me yě bù gěi kàn zhe diǎn ne zhè bǎ wǒ dōng xī dōu shuāi huài leAnh cũng không trông chừng một chút à? Làm hỏng hết đồ của em rồi đây này.

HSK 2
0:03s
huài le zài mǎi yí gè bei wǒ zěn me mǎihỏng thì mua cái mới là được chứ gì. Con mua thế nào được?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhōu zhuǎn yī xià jiù xíng le wǒ shì shí zài shòu bù liǎo zhè zhǒng shēng huó leXoay xở một chút là được rồi. Em thật sự không thể chịu nổi cuộc sống này nữa rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
chéng xiǎo dōng nǐ gǎi shén me gǎi ya nǐ wǒ dōu gēn nǐ shuō guò duō shǎo cì leTrình Tiểu Đông, anh sửa cái gì mà sửa? Em đã nói với anh bao nhiêu lần rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yě míng bái suǒ yǐ bié gēn wǒ mó jī le bǎ wǒ dōng xī yī shōu shíAnh cũng hiểu mà. Nên đừng lằng nhằng với em nữa. Thu dọn đồ đạc của em.

HSK 6
0:03s
wǎng wǒ nà yī dì zán liǎ liǎng qīng le míng bái le maĐưa cho em. Chúng ta không còn nợ nần gì nhau. Hiểu chưa?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men bú shì yī zhǒng rén zhēn bù zhī dào nǐ men zěn me còu dào yī kuài qù deHai người không cùng một loại người đâu. Thật không hiểu sao hai người lại chơi với nhau được.

HSK 6
0:03s
xiǎo dōng lái la wǒ zhè gāng máng wán lái wǎn le bù hǎo yì sīTiểu Đông. Đến rồi à. Tôi vừa mới xong việc. Đến muộn quá, ngại thật.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ néng yòng zài chuáng shàng nǐ gěi wǒ gǔnChỉ có thể dùng ở trên giường. Anh cút cho tôi.