Cách dùng "那我就再信任你一次吧" (nà wǒ jiù zài xìn rèn nǐ yī cì ba) trong hội thoại tiếng Trung
那我就再信任你一次吧
Vậy thì tôi sẽ tin anh thêm lần nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
40:39
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我很快就会开工 但是 你得再帮我买个东西 | wǒ hěn kuài jiù huì kāi gōng dàn shì nǐ dé zài bāng wǒ mǎi gè dōng xī | Tôi sẽ sớm bắt đầu làm việc thôi. Nhưng, cô phải giúp tôi mua một thứ nữa. |
| 2▶ | 那我就再信任你一次吧 | nà wǒ jiù zài xìn rèn nǐ yī cì ba | Vậy thì tôi sẽ tin anh thêm lần nữa. |
| 3 | 买什么 | mǎi shén me | Mua gì? |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
nà wǒ gēn wáng píng shì pín bù dài nǐ wán le zěn me hái fēn bāngVậy tớ gọi video cho Vương Bình. Không chơi với cậu nữa. Sao lại còn chia bè phái thế?

HSK 5
0:03s
lā bāng jié pài le zǒng gòng sā rén fēn liǎng zǔKéo bè kết phái à? Tổng cộng có ba người mà chia làm hai nhóm.