Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "这汉堡真难吃 你说" (zhè hàn bǎo zhēn nán chī nǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung

这汉堡真难吃 你说

zhè hàn bǎo zhēn nán chī nǐ shuō

Hamburger này dở thật đấy. Anh nói xem.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
38:58
TMDB ID
281495
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那我尽量早点回来nà wǒ jǐn liàng zǎo diǎn huí láiVậy bố sẽ cố gắng về sớm một chút.
2这汉堡真难吃 你说zhè hàn bǎo zhēn nán chī nǐ shuōHamburger này dở thật đấy. Anh nói xem.
3暖丰到现在都没有麦当劳吗nuǎn fēng dào xiàn zài dōu méi yǒu mài dāng láo maNoãn Phong đến giờ vẫn chưa có McDonald's à?

More Clips From Episode

Total 62 clips (Page 1 of 4)
我们要化悲痛为力量
HSK 7
0:03s
wǒ men yào huà bēi tòng wèi lì liàngChúng ta phải biến đau thương thành sức mạnh.
从现在起 大家要打起十二分的精神
HSK 5
0:03s
cóng xiàn zài qǐ dà jiā yào dǎ qǐ shí èr fēn de jīng shénTừ bây giờ, mọi người phải tập trung tinh thần cao độ.
不睡觉了 不睡觉
HSK 1
0:03s
bù shuì jiào le bù shuì jiàoKhông ngủ nữa à? Không ngủ ạ.
每次过来弄得乱糟糟的
HSK 4
0:03s
měi cì guò lái nòng dé luàn zāo zāo deLần nào qua đây cũng bày bừa lộn xộn.
你怎么也不给看着点呢 这把我东西都摔坏了
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me yě bù gěi kàn zhe diǎn ne zhè bǎ wǒ dōng xī dōu shuāi huài leAnh cũng không trông chừng một chút à? Làm hỏng hết đồ của em rồi đây này.
坏了再买一个呗 我怎么买
HSK 2
0:03s
huài le zài mǎi yí gè bei wǒ zěn me mǎihỏng thì mua cái mới là được chứ gì. Con mua thế nào được?
咱俩没必要走到这步吧
HSK 5
0:03s
zán liǎ méi bì yào zǒu dào zhè bù baChúng ta không cần phải đến bước này đâu.
周转一下就行了 我是实在受不了这种生活了
HSK 7
0:03s
zhōu zhuǎn yī xià jiù xíng le wǒ shì shí zài shòu bù liǎo zhè zhǒng shēng huó leXoay xở một chút là được rồi. Em thật sự không thể chịu nổi cuộc sống này nữa rồi.
我受够了 我受够了你妈
HSK 4
0:03s
wǒ shòu gòu le wǒ shòu gòu le nǐ māEm chịu đủ rồi. Em chịu đủ mẹ anh.
程小东你改什么改呀你 我都跟你说过多少次了
HSK 5
0:03s
chéng xiǎo dōng nǐ gǎi shén me gǎi ya nǐ wǒ dōu gēn nǐ shuō guò duō shǎo cì leTrình Tiểu Đông, anh sửa cái gì mà sửa? Em đã nói với anh bao nhiêu lần rồi.
你听都听不懂 你怎么改
HSK 4
0:03s
nǐ tīng dōu tīng bù dǒng nǐ zěn me gǎiAnh nghe còn không hiểu. Anh sửa thế nào được?
你也明白 所以别跟我磨叽了 把我东西一收拾
HSK 4
0:03s
nǐ yě míng bái suǒ yǐ bié gēn wǒ mó jī le bǎ wǒ dōng xī yī shōu shíAnh cũng hiểu mà. Nên đừng lằng nhằng với em nữa. Thu dọn đồ đạc của em.
往我那一递 咱俩两清了 明白了吗
HSK 6
0:03s
wǎng wǒ nà yī dì zán liǎ liǎng qīng le míng bái le maĐưa cho em. Chúng ta không còn nợ nần gì nhau. Hiểu chưa?
还有 千万别来找我
HSK 4
0:03s
hái yǒu qiān wàn bié lái zhǎo wǒCòn nữa. Tuyệt đối đừng đến tìm em.
你要是出点什么事 我怎么办
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì chū diǎn shén me shì wǒ zěn me bànLỡ em có chuyện gì. Thì anh phải làm sao?
李晓雅自己不知廉耻
HSK 2
0:03s
lǐ xiǎo yǎ zì jǐ bù zhī lián chǐLý Hiểu Nhã tự mình không biết xấu hổ.
你们不是一种人 真不知道你们怎么凑到一块去的
HSK 7
0:03s
nǐ men bú shì yī zhǒng rén zhēn bù zhī dào nǐ men zěn me còu dào yī kuài qù deHai người không cùng một loại người đâu. Thật không hiểu sao hai người lại chơi với nhau được.
小东 来啦 我这刚忙完 来晚了不好意思
HSK 6
0:03s
xiǎo dōng lái la wǒ zhè gāng máng wán lái wǎn le bù hǎo yì sīTiểu Đông. Đến rồi à. Tôi vừa mới xong việc. Đến muộn quá, ngại thật.
想过来叙叙旧
HSK 3
0:03s
xiǎng guò lái xù xù jiùNên muốn qua đây ôn lại chuyện cũ.
只能用在床上 你给我滚
HSK 5
0:03s
zhǐ néng yòng zài chuáng shàng nǐ gěi wǒ gǔnChỉ có thể dùng ở trên giường. Anh cút cho tôi.