Cách dùng "不可能有外人进去" (bù kě néng yǒu wài rén jìn qù) trong hội thoại tiếng Trung
不可能有外人进去
không thể có người ngoài vào được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:51
nà那
ge个
dǎo岛
shàng上
fēng封
suǒ锁
yán严
mì密
“hòn đảo đó phong tỏa nghiêm ngặt,”
LINE 0204:53
PLAYING SCENEbù不
kě可
néng能
yǒu有
wài外
rén人
jìn进
qù去
“không thể có người ngoài vào được.”
LINE 0304:56
shì是
ya呀
“Đúng vậy.”
Show Information