Cách dùng "大岛队长能这么做" (dà dǎo duì zhǎng néng zhè me zuò) trong hội thoại tiếng Trung
大岛队长能这么做
Đội trưởng Đại Đảo làm được vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:49
yǐ已
jīng经
zhī知
dào道
le了
zhè这
jiàn件
shì事
“đã biết việc này rồi.”
LINE 0234:51
PLAYING SCENEdà大
dǎo岛
duì队
zhǎng长
néng能
zhè这
me么
zuò做
“Đội trưởng Đại Đảo làm được vậy”
LINE 0334:52
yě也
shì是
suàn算
shì是
zuò做
le了
yī一
jiàn件
hǎo好
shì事
ba吧
“cũng coi như làm một việc tốt.”
Show Information